blood pressure
blood pressure là một thuật ngữ y khoa phổ biến dùng để chỉ áp lực mà máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu đi khắp cơ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi thảo luận về các vấn đề tim mạch.
Phân biệt các trạng thái huyết áp
Trong tiếng Anh, khi nói về tình trạng huyết áp, người ta thường sử dụng các tính từ đi kèm để chỉ mức độ: high blood pressure (cao huyết áp) và low blood pressure (huyết áp thấp). Việc sử dụng đúng các thuật ngữ này là rất quan trọng để mô tả chính xác tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Cách dùng trong ngữ cảnh lâm sàng
Khi đo huyết áp, kết quả thường được chia thành hai chỉ số: systolic (huyết áp tâm thu) và diastolic (huyết áp tâm trương). Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi chung là "đo huyết áp", nhưng trong các báo cáo y khoa chi tiết, việc phân biệt hai chỉ số này là bắt buộc để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Ý nghĩa
Lực do máu lưu thông tác động lên thành động mạch
The doctor checked the patient's blood pressure to screen for hypertension.
Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của bệnh nhân để tầm soát bệnh cao huyết áp.
Ví dụ
The doctor checked the patient's blood pressure to screen for hypertension.
Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của bệnh nhân để tầm soát bệnh cao huyết áp.